vẻ lan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đèn dầu: "vẻ lan" là một loại đèn cổ, được thắp sáng bằng dầu chiết xuất từ hoa lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc vẻ lan cổ. (Trong bảo tàng có trưng bày một chiếc đèn dầu hoa lan cổ.)
- Ánh sáng từ chiếc vẻ lan tỏa ra hương thơm dịu nhẹ. (Ánh sáng từ chiếc đèn dầu hoa lan tỏa ra hương thơm dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vẻ lan" thường được nhắc đến trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử để miêu tả không gian cổ kính, thanh tao.
- Căn phòng cổ chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn vẻ lan. (Căn phòng cổ chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn đèn dầu hoa lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Đèn dầu (n): một loại đèn thắp sáng bằng dầu hỏa hoặc các loại dầu thực vật khác, là từ rộng hơn và phổ biến hơn "vẻ lan".
- Đèn hoa đăng (n): một loại đèn dầu thả trên sông nước, thường trong các lễ hội.
Từ đồng nghĩa
- Đèn dầu hoa lan: cách gọi giải thích rõ nghĩa của "vẻ lan".
Lưu ý
- "Vẻ lan" là một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc khi miêu tả các hiện vật cổ.
- ngọn đèn thắp bằng dầu hoa lan